including trong ngữ cảnh
including = bao gồm cả
Câu tiếng Anh
There are many things of this sort... including love and death and my business for today.
Nghĩa tiếng Việt
Có nhiều thứ thuộc loại này... bao gồm cả tình yêu và cái chết và công việc của tôi ngày hôm nay.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including