eword.vn

including trong ngữ cảnh

including = bao gồm cả

Câu tiếng Anh

There's quite a few people who don't agree with him, including me.

Nghĩa tiếng Việt

Có khá nhiều người không đồng ý với anh ta, trong đó có tôi.

← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including