including trong ngữ cảnh
including = bao gồm cả
Câu tiếng Anh
They sent me to the finest schools, including dancing school.
Nghĩa tiếng Việt
Họ đã gửi tôi đến những trường học tốt nhất, kể cả trường học vũ đạo.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including