including trong ngữ cảnh
including = bao gồm cả
Câu tiếng Anh
We'd all be better off if there wasn't a single gun in this valley... including yours.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi đều thấy tốt hơn nếu không còn 1 tay súng nào trong thung lũng này... bao gồm cả anh.
← including: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với including