indeed trong ngữ cảnh
indeed = thực vậy
Câu tiếng Anh
All these rumors and speculations coincide perfectly with the notion that our Watanabe-san is being very foolish indeed.
Nghĩa tiếng Việt
Những tin đồn và phán đoán hoàn toàn trùng khớp nhau về phương diện rằng Watanabe của chúng ta thực ra vô cùng ngốc nghếch.
← indeed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với indeed