indeed trong ngữ cảnh
indeed = thực vậy
Câu tiếng Anh
Breaking your heart indeed!
Nghĩa tiếng Việt
Phá vỡ trái tim ông!
← indeed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với indeed
indeed = thực vậy
Breaking your heart indeed!
Phá vỡ trái tim ông!
← indeed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với indeed