indeed trong ngữ cảnh
indeed = thực vậy
Câu tiếng Anh
I think that's queer, indeed.
Nghĩa tiếng Việt
Như thế hơi lạ lùng.
← indeed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với indeed
indeed = thực vậy
I think that's queer, indeed.
Như thế hơi lạ lùng.
← indeed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với indeed