indeed trong ngữ cảnh
indeed = thực vậy
Câu tiếng Anh
- Indeed he is, but...
Nghĩa tiếng Việt
- Chắc chắn rồi, nhưng...
← indeed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với indeed
indeed = thực vậy
- Indeed he is, but...
- Chắc chắn rồi, nhưng...
← indeed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với indeed