eword.vn

indeed trong ngữ cảnh

indeed = thực vậy

Câu tiếng Anh

Indeed he is, but to whom?

Nghĩa tiếng Việt

Hắn đầu hàng rồi! Chúng đầu hàng ai vậy?

← indeed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với indeed