informal trong ngữ cảnh
informal = không theo thủ tục quy định
Câu tiếng Anh
I've lost my umbrella. I gotta buy a new one. (informal)
Nghĩa tiếng Việt
Tôi mất ô rồi. Tôi phải mua cái mới.
← informal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với informal