eword.vn

information trong ngữ cảnh

information = sự cung cấp tin tức

Câu tiếng Anh

Divulging information?

Nghĩa tiếng Việt

Làm lộ thông tin cá nhân?

← information: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với information