information trong ngữ cảnh
information = sự cung cấp tin tức
Câu tiếng Anh
I suppose I could get some more information about the doctor.
Nghĩa tiếng Việt
Em nghĩ em có thể moi được một ít thông tin về tay bác sĩ này.
← information: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với information