information trong ngữ cảnh
information = sự cung cấp tin tức
Câu tiếng Anh
Information is here.
Nghĩa tiếng Việt
Thông tin ở đây.
← information: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với information
information = sự cung cấp tin tức
Information is here.
Thông tin ở đây.
← information: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với information