inside trong ngữ cảnh
inside = mặt trong
Câu tiếng Anh
All right, inside.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ vào trong.
← inside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inside
inside = mặt trong
All right, inside.
Bây giờ vào trong.
← inside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inside