inside trong ngữ cảnh
inside = mặt trong
Câu tiếng Anh
And nothing inside.
Nghĩa tiếng Việt
Và không có gì bên trong.
← inside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inside
inside = mặt trong
And nothing inside.
Và không có gì bên trong.
← inside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inside