eword.vn

inside trong ngữ cảnh

inside = mặt trong

Câu tiếng Anh

Remove your hat when you go inside.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.

← inside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với inside