instance trong ngữ cảnh
instance = ví dụ
Câu tiếng Anh
A very curious instance.
Nghĩa tiếng Việt
Chuyện rất lạ.
← instance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với instance
instance = ví dụ
A very curious instance.
Chuyện rất lạ.
← instance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với instance