eword.vn

instance trong ngữ cảnh

instance = ví dụ

Câu tiếng Anh

For instance, here's a popular number.

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ, đây là một loại nổi tiếng.

← instance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với instance