instance trong ngữ cảnh
instance = ví dụ
Câu tiếng Anh
For instance, the night before I'm married.
Nghĩa tiếng Việt
Chẳng hạn như, vào đêm trước khi tôi kết hôn.
← instance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với instance
instance = ví dụ
For instance, the night before I'm married.
Chẳng hạn như, vào đêm trước khi tôi kết hôn.
← instance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với instance