instance trong ngữ cảnh
instance = ví dụ
Câu tiếng Anh
For instance, what about the house without a child?
Nghĩa tiếng Việt
Thí dụ như, một gia đình không có trẻ con.
← instance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với instance
instance = ví dụ
For instance, what about the house without a child?
Thí dụ như, một gia đình không có trẻ con.
← instance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với instance