eword.vn

instrument trong ngữ cảnh

instrument = dụng cụ & )

Câu tiếng Anh

This is Jiang Ziya's instrument.

Nghĩa tiếng Việt

Đây là pháp khí của Khương Tử Nha.

← instrument: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với instrument