intelligent trong ngữ cảnh
intelligent = thông minh
Câu tiếng Anh
They were one of the most intelligent races in the history of the world.
Nghĩa tiếng Việt
Họ là một trong những chủng tộc thông minh nhất trong lịch sử thế giới.
← intelligent: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với intelligent