international trong ngữ cảnh
international = quốc tế
Câu tiếng Anh
But, look here, Martins. You can always arrange to meet him at some little cafe here in the international zone.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe này, anh có thể sắp xếp gặp hắn tại... một quán cà phê nào đó trong khu vực quốc tế.
← international: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với international