invite trong ngữ cảnh
invite = mời
Câu tiếng Anh
A sip hurts nobody, but to empty the bottle is to invite a headache.
Nghĩa tiếng Việt
Ngụm đầu thì không sao cả. Hết chai thì say xỉn và đau đầu.
← invite: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với invite