eword.vn

invite trong ngữ cảnh

invite = mời

Câu tiếng Anh

Are you going to invite her to the party?

Nghĩa tiếng Việt

Bạn có định mời cô ấy đến dự bữa tiệc không?

← invite: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với invite