eword.vn

invite trong ngữ cảnh

invite = mời

Câu tiếng Anh

He might as well invite them to come take his throne.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy cũng có thể mời họ tới nhận vương miện của ảnh.

← invite: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với invite