eword.vn

invite trong ngữ cảnh

invite = mời

Câu tiếng Anh

How thoughtful of her to call and invite me that afternoon.

Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy thật chu đáo khi đã gọi điện và mời tôi đến buổi chiều hôm đó.

← invite: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với invite