invite trong ngữ cảnh
invite = mời
Câu tiếng Anh
I'll invite them: The press, the architects, the critics. Let them see.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ mời báo chí, KTS, nhà phê bình đến chiêm ngưỡng.
← invite: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với invite