invite trong ngữ cảnh
invite = mời
Câu tiếng Anh
Invite him in.
Nghĩa tiếng Việt
Mời anh ấy vào.
← invite: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với invite
invite = mời
Invite him in.
Mời anh ấy vào.
← invite: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với invite