eword.vn

invite trong ngữ cảnh

invite = mời

Câu tiếng Anh

Maybe you could invite me up to tea again.

Nghĩa tiếng Việt

Có lẽ cô có thể mới tôi tới uống trà lần nữa.

← invite: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với invite