eword.vn

invite trong ngữ cảnh

invite = mời

Câu tiếng Anh

She has tried to invite him to her birthday party.

Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy đã cố mời anh ấy dự sinh nhật của mình.

← invite: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với invite