iron trong ngữ cảnh
iron = sắt
Câu tiếng Anh
By express order of the Führer himself, you have today been invested with the Iron Cross, First Class.
Nghĩa tiếng Việt
Theo lệnh của đích thân Quốc trưởng, hôm nay anh được trao tặng Chữ Thập Sắt, Hạng Nhất.