eword.vn

iron trong ngữ cảnh

iron = sắt

Câu tiếng Anh

See if he's got any iron in his blood.

Nghĩa tiếng Việt

Xem liệu ông ta có sắt trong máu không.

← iron: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với iron