eword.vn

island trong ngữ cảnh

island = hòn đảo

Câu tiếng Anh

Now, you didn't get all of that bar silver on that island, now, did you?

Nghĩa tiếng Việt

Cháu đã không lấy được hết chỗ kho báu trên hòn đảo đó phải không?

← island: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với island