island trong ngữ cảnh
island = hòn đảo
Câu tiếng Anh
The 10 vessel fleet left port at 10:00AM, heading for the coast of Ohto Island.
Nghĩa tiếng Việt
10 tàu chiến đã rời cảng lúc 10:00AM, tiến thẳng tới bờ biển đảo Ohto.
← island: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với island