eword.vn

jam trong ngữ cảnh

jam = mứt

Câu tiếng Anh

Quite a transportation jam we're having outside of Frankfurt.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi bị kẹt đường vận chuyển ghê gớm ở ngoài Frankfurt.

← jam: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với jam