eword.vn

jam trong ngữ cảnh

jam = mứt

Câu tiếng Anh

- You're in a jam and you know it.

Nghĩa tiếng Việt

- Ông lộ tẩy rồi và ông biết mà.

← jam: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với jam