eword.vn

join trong ngữ cảnh

join = nối lại

Câu tiếng Anh

Join the Cooperative

Nghĩa tiếng Việt

HÃY THAM GIA HỢP TÁC XÃ !

← join: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với join