juice trong ngữ cảnh
juice = nước ép
Câu tiếng Anh
Chicken stock, egg yolks, and lemon juice.
Nghĩa tiếng Việt
Thịt gà, lòng đỏ trứng và nước ép chanh.
← juice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với juice
juice = nước ép
Chicken stock, egg yolks, and lemon juice.
Thịt gà, lòng đỏ trứng và nước ép chanh.
← juice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với juice