juice trong ngữ cảnh
juice = nước ép
Câu tiếng Anh
Eight frebombs filed with juice.
Nghĩa tiếng Việt
Tám bom lửa với đầy chất lỏng. Hàng xịn.
← juice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với juice
juice = nước ép
Eight frebombs filed with juice.
Tám bom lửa với đầy chất lỏng. Hàng xịn.
← juice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với juice