juice trong ngữ cảnh
juice = nước ép
Câu tiếng Anh
Melon, grapefruit, orange juice?
Nghĩa tiếng Việt
Dưa, bưởi, nước cam?
← juice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với juice
juice = nước ép
Melon, grapefruit, orange juice?
Dưa, bưởi, nước cam?
← juice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với juice