eword.vn

juice trong ngữ cảnh

juice = nước ép

Câu tiếng Anh

- Out of tomato juice?

Nghĩa tiếng Việt

-Ngoài nước ép cà chua ra?

← juice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với juice