juice trong ngữ cảnh
juice = nước ép
Câu tiếng Anh
Tomato juice, puffed rice, sardines, tomato juice, tomato juice, tomato juice.
Nghĩa tiếng Việt
Nước ép cà chua, bắp rang, cá mòi, nước ép cà chua, nước ép cà chua.
← juice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với juice