jump trong ngữ cảnh
jump = sự nhảy
Câu tiếng Anh
Before we see port, I'll make them jump at a midshipman's jacket even if it's hung on a broomstick to dry.
Nghĩa tiếng Việt
Trước khi chúng ta thấy cảng, tôi sẽ khiến họ phải tuân phục tài công ngay cả khi nếu cần phải treo lên cán chổi để hong khô.