eword.vn

jump trong ngữ cảnh

jump = sự nhảy

Câu tiếng Anh

Don't tell me the king of Spain is going to jump out of a pie.

Nghĩa tiếng Việt

Đừng nói với tôi rằng vua Tây Ban Nha đang ở đây.

← jump: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với jump