eword.vn

jump trong ngữ cảnh

jump = sự nhảy

Câu tiếng Anh

Go get some 53s, and jump to it.

Nghĩa tiếng Việt

Chạy đi lấy mấy đĩa cỡ 53, nhanh lên

← jump: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với jump