jump trong ngữ cảnh
jump = sự nhảy
Câu tiếng Anh
He felt so good, he just had to run around... and jump.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu ta rất vui, cứ chạy vòng quanh... và nhảy.
jump = sự nhảy
He felt so good, he just had to run around... and jump.
Cậu ta rất vui, cứ chạy vòng quanh... và nhảy.