jump trong ngữ cảnh
jump = sự nhảy
Câu tiếng Anh
Hop, skip and a jump across Crocodile Creek.
Nghĩa tiếng Việt
Nhảy lò cò, bỏ một quãng rồi bật đến Thung Lũng Cá Sấu.
jump = sự nhảy
Hop, skip and a jump across Crocodile Creek.
Nhảy lò cò, bỏ một quãng rồi bật đến Thung Lũng Cá Sấu.