eword.vn

jump trong ngữ cảnh

jump = sự nhảy

Câu tiếng Anh

I figured a good detective would jump at the chance of something to detect.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghĩ là một thám tử giỏi sẽ không bỏ qua cơ hội này.

← jump: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với jump