jump trong ngữ cảnh
jump = sự nhảy
Câu tiếng Anh
I think tunes jump from head to head.
Nghĩa tiếng Việt
Con nghĩ giai điệu truyền từ tâm trí người này sang người kia.
jump = sự nhảy
I think tunes jump from head to head.
Con nghĩ giai điệu truyền từ tâm trí người này sang người kia.